Ukrainian First League16:00 ngày 25/07/2026

Ahrobiznes Volochysk
0 - 3

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ahrobiznes VolochyskChỉ sốSC Poltava
2Chỉ số 33
116Chỉ số 23108
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
64Chỉ số 2468
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ahrobiznes Volochysk
7742178192321152710
Đội hình xuất phát

R.Pidkivka#77 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.bayovskyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Krystin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Slyva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dmytro vitaliy teplyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kozak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krystin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rudiuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem Nyzhnyk#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.riznyk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.riznyk#71

a.riznyk#3

a.riznyk#20
a.riznyk#33

a.riznyk#11
a.riznyk#69

a.riznyk#12

a.riznyk#5

a.riznyk#28
a.riznyk#79
a.riznyk#30
SC Poltava
13395297271022111517
Đội hình xuất phát

M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fakhriyovych seitkhalilov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danylo serbinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Prikhna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitro kasimov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Danylenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.kobzar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.kobzar#96
b.kobzar#28

b.kobzar#5

b.kobzar#13

b.kobzar#21

b.kobzar#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SC Poltava | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | FC Inhulets Petrove | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Kulykiv | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Metalist Kharkiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Ahrobiznes Volochysk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Kolos Kovalivka II | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | UCSA | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 9 | FK Oleksandria | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | FC Chernigiv | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Nyva Ternopil | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Probiy Horodenka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Fenix Mariupol | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Poltava2 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 2
SC Poltava
Ahrobiznes Volochysk3 - 1
SC Poltava
SC Poltava2 - 1
Ahrobiznes VolochyskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ahrobiznes Volochysk
Nyva Ternopil1 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk2 - 2
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Fenix Mariupol4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava1 - 3
FC Victoria Mykolaivka
SC Poltava0 - 0
FC Inhulets Petrove
FK Oleksandria5 - 2
SC Poltava
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy2 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
SC Poltava3 - 3
Kryvbas
Kolos Kovalivka2 - 0
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ahrobiznes Volochysk
#10#20#30#42#55#60#70
SC Poltava
#13#20#30#43#53#60#70
Kulykiv
Metalist Kharkiv
Kolos Kovalivka II
UCSA
Lokomotiv Kyiv
Polissya Zhytomyr B