Sweden Allsvenskan21:30 ngày 02/08/2026

AIK
0 - 3

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốOrgryte
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
157Chỉ số 2376
2Chỉ số 32
1Chỉ số 217
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2426
7Chỉ số 223
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 4-3-1-215174352819782911
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bergquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jareteg#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mujanić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Filling#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Andersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Andersson#9

V.Andersson#34

V.Andersson#41

V.Andersson#14

V.Andersson#18

V.Andersson#30

V.Andersson#22

V.Andersson#16

V.Andersson#6
Orgryte
Sơ đồ 5-3-2441433562238221711
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Paulson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Lagerlund#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

michael parker#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O. P. Price#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Benjamin laturnus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Christoffersson#19
N.Christoffersson#9

N.Christoffersson#3

N.Christoffersson#7

N.Christoffersson#15

N.Christoffersson#34

N.Christoffersson#21

N.Christoffersson#29

N.Christoffersson#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK2 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 1
AIK
AIK1 - 0
Orgryte
Orgryte4 - 1
AIK
AIK3 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 1
AIK
Orgryte0 - 0
AIK
AIK2 - 1
Orgryte
AIK0 - 3
Orgryte
Orgryte1 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Hacken0 - 0
AIK
AIK2 - 0
GAIS
Mjallby AIF1 - 2
AIK
IFK Goteborg1 - 2
AIK
AIK3 - 2
Vasteras SK FK
AIK0 - 2
Kalmar
AIK0 - 3
IK Sirius FK
Hammarby1 - 2
AIK
Vasteras SK FK1 - 1
AIK
AIK2 - 4
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Vasteras SK FK2 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 0
Djurgardens
Orgryte4 - 3
Hacken
Kalmar3 - 0
Orgryte
Tromso IL4 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 2
Elfsborg
Halmstads2 - 0
Orgryte
Orgryte2 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK2 - 0
Orgryte
GAIS4 - 0
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#10#20#30#42#55#60#70
Orgryte
#13#22#30#42#52#60#70