Saudi Arabia Division 123:10 ngày 13/05/2026

Al-Adalah
2 - 0

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốJubail
6Chỉ số 212
0Chỉ số 41
4Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2361
2Chỉ số 26
40Chỉ số 2443
9Chỉ số 222
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-1-4-11381952715293779891
Đội hình xuất phát
M.Biladi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Muzayil#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Boudrama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omaish#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Abdulaziz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
joshua mutale#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Bouamer#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
N.Bouamer#21
N.Bouamer#18

N.Bouamer#6

N.Bouamer#24
N.Bouamer#14
N.Bouamer#10
N.Bouamer#16
N.Bouamer#43
N.Bouamer#9
Jubail
Sơ đồ 4-1-3-22150233137332876912
Đội hình xuất phát

A.Bouamer#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
wissem chaouali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

riyadh asmari al#33 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Khaldi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Khaldi#98
N.Khaldi#14

N.Khaldi#10
N.Khaldi#47
N.Khaldi#24

N.Khaldi#17

N.Khaldi#11

N.Khaldi#94
N.Khaldi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#12#21#30#44#52#60#70
Jubail
#10#20#30#40#56#60#70
Abha
Diraiyah
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al-Orobah FC
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah
Al-Tai
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin