Saudi Arabia Division 122:55 ngày 28/08/2026

Al-Anwar Club
0 - 1

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl Ula FC
73Chỉ số 2387
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
3Chỉ số 27
3Chỉ số 217
42Chỉ số 2558
45Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-4-214319161299687924
Đội hình xuất phát
K.Shrahili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Š.Gržan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Ghamdi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Samti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Eissa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Bruno bezerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harthi#77

M.Harthi#33
M.Harthi#15

M.Harthi#4

M.Harthi#88
M.Harthi#87

M.Harthi#98

M.Harthi#2
M.Harthi#75
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-1131424522996786791
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Horta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Quioto#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sow#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sow#3
S.Sow#26

S.Sow#4
S.Sow#25

S.Sow#1
S.Sow#16

S.Sow#19
S.Sow#45

S.Sow#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al Bukayriyah0 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Al-Orobah FC3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 2
Diraiyah
Al-Adalah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ula FC
Al-Batin2 - 3
Al-Anwar Club
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC3 - 1
Al-Jabalain
Al Ula FC3 - 0
Al Fateh
Crystal Palace3 - 1
Al Ula FC
Como3 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 3
Villarreal CF
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Al Ula FC
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Al Ula FC
Diraiyah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Orobah FC
Al Ula FC4 - 2
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#10#20#30#44#53#60#70
Al Ula FC
#11#20#30#44#57#60#70
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC
Al-Tai
Al Okhdood
Al Najma(KSA)
Damac
Hajer
Al-Jandal
Al Saqer
Al Jeel