Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Bukayriyah vs Diraiyah

Al Bukayriyah vs Diraiyah

Theo dõi trận đấu Al Bukayriyah vs Diraiyah diễn ra lúc 22:15 ngày 16/01/2026 tại Ev88.

Saudi Arabia Division 1Saudi Arabia Division 1
22:15 ngày 16/01/2026
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 - 1
Diraiyah

Diraiyah

Giải đấuSaudi Arabia Division 1
Ngày thi đấu16/01/2026
Giờ Việt Nam22:15
Mã trận đấu4407319
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al BukayriyahChỉ sốDiraiyah
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 216
1Chỉ số 32
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
105Chỉ số 2396
59Chỉ số 2443
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Bukayriyah

Sơ đồ 3-1-4-2
2290197561310817149

Đội hình xuất phát

B.Khamali
B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fallatah
S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Pinero
F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.B.Shuwayyi
K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Al-Barakah
A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Sunaytan
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Faik
H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
C.Pain
C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Moya
J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Pato
Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Pato
Pato#81
Pato#66
Pato
Pato#1
Pato#2
Pato#4
Pato
Pato#26
Pato
Pato#11
Pato#32
Pato
Pato#7

Diraiyah

Sơ đồ 4-1-4-1
3328715218118814179

Đội hình xuất phát

W.Abdullah
W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.AlFaraj
A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Colley
O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Hameran
M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
G.N'Koudou
G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Al-Malki
A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Ó.Rodríguez
Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Clayton diandy
Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Laborde
G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Laborde#6
G.Laborde#20
G.Laborde#77
G.Laborde#44
G.Laborde
G.Laborde#82
G.Laborde
G.Laborde#12
G.Laborde
G.Laborde#23
G.Laborde
G.Laborde#10
G.Laborde
G.Laborde#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AbhaAbha
24194161
2
DiraiyahDiraiyah
24164452
3
Al Ula FCAl Ula FC
23147249
4
Al-JabalainAl-Jabalain
24146448
5
Al-Orobah FCAl-Orobah FC
24135644
6
Al FaisalyAl Faisaly
23109439
7
Al-Raed SFCAl-Raed SFC
24108638
8
Al BukayriyahAl Bukayriyah
241041034
9
Al-TaiAl-Tai
2487931
10
Al ZulfiAl Zulfi
2487931
11
Jeddah Sports ClubJeddah Sports Club
24610828
12
Al-Anwar ClubAl-Anwar Club
2469927
13
Al Wehda MeccaAl Wehda Mecca
24751226
14
Al-JandalAl-Jandal
24571222
15
Al-AdalahAl-Adalah
24381317
16
Al-Arabi SC(KSA)Al-Arabi SC(KSA)
24441616
17
Al-BatinAl-Batin
24351614
18
JubailJubail
24251711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Bukayriyah

Al FaisalyAl Faisaly1 - 2Al BukayriyahAl Bukayriyah
Match #4407307 · Home #11238 · Away #48912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Al BukayriyahAl Bukayriyah5 - 1Al-BatinAl-Batin
Match #4407300 · Home #48912 · Away #21473 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Jeddah Sports ClubJeddah Sports Club1 - 1Al BukayriyahAl Bukayriyah
Match #4407293 · Home #21470 · Away #48912 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Al BukayriyahAl Bukayriyah1 - 0Al-Arabi SC(KSA)Al-Arabi SC(KSA)
Match #4407280 · Home #48912 · Away #27731 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Al-Anwar ClubAl-Anwar Club1 - 2Al BukayriyahAl Bukayriyah
Match #4407270 · Home #54190 · Away #48912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Al BukayriyahAl Bukayriyah1 - 2Al-TaiAl-Tai
Match #4407263 · Home #48912 · Away #20895 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
AbhaAbha0 - 0Al BukayriyahAl Bukayriyah
Match #4407252 · Home #14832 · Away #48912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Al-AdalahAl-Adalah1 - 3Al BukayriyahAl Bukayriyah
Match #4407245 · Home #22382 · Away #48912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Al BukayriyahAl Bukayriyah1 - 0JubailJubail
Match #4407241 · Home #48912 · Away #43611 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-JandalAl-Jandal0 - 1Al BukayriyahAl Bukayriyah
Match #4407232 · Home #18390 · Away #48912 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Diraiyah

DiraiyahDiraiyah2 - 0Al-Anwar ClubAl-Anwar Club
Match #4407306 · Home #22383 · Away #54190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AbhaAbha2 - 1DiraiyahDiraiyah
Match #4407298 · Home #14832 · Away #22383 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah5 - 2JubailJubail
Match #4407292 · Home #22383 · Away #43611 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Al-Raed SFCAl-Raed SFC2 - 3DiraiyahDiraiyah
Match #4407284 · Home #23357 · Away #22383 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah2 - 1Al ZulfiAl Zulfi
Match #4407273 · Home #22383 · Away #84376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-JabalainAl-Jabalain3 - 0DiraiyahDiraiyah
Match #4407265 · Home #21471 · Away #22383 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah5 - 1Al-Arabi SC(KSA)Al-Arabi SC(KSA)
Match #4407256 · Home #22383 · Away #27731 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah1 - 1Al FaisalyAl Faisaly
Match #4407250 · Home #22383 · Away #11238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Al-BatinAl-Batin1 - 2DiraiyahDiraiyah
Match #4407235 · Home #21473 · Away #22383 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah1 - 0Jeddah Sports ClubJeddah Sports Club
Match #4407228 · Home #22383 · Away #21470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Bukayriyah
#10#20#30#41#53#60#70
Diraiyah
#11#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K