Saudi Professional League23:00 ngày 26/08/2026

Al Faisaly
1 - 1

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl Fateh
84Chỉ số 2387
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
2Chỉ số 32
34Chỉ số 2447
4Chỉ số 217
8Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-113455061020771319
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Girotto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AliAlShanqiti#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Muwallad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#87

A.Mendy#70

A.Mendy#88

A.Mendy#95

A.Mendy#11

A.Mendy#2

A.Mendy#7

A.Mendy#99

A.Mendy#26
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-19422173168281180109
Đội hình xuất phát

W.Al-Enazi#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Boateng#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lixandru#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Youssef#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Abdulwahed#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haraslín#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Kanga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Kanga#23

W.Kanga#18

W.Kanga#38

W.Kanga#78

W.Kanga#4

W.Kanga#7

W.Kanga#49

W.Kanga#87

W.Kanga#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Al Ettifaq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Diraiyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Al Faisaly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Al Fateh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Al Ahli SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al Ittihad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Al Shabab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Al Nassr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Al Khaleej | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Neom SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly1 - 0
Al Fateh
Al Fateh4 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 3
Al Fateh
Al Fateh3 - 2
Al Faisaly
Al Fateh2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 2
Al Fateh
Al Faisaly1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
Al Fateh
Al Fateh0 - 5
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
Neom SC
Al Faisaly1 - 3
Neom SC
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
ND Beltinci1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 0
Al-Batin
Al Bukayriyah0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al-Jabalain
Al-Raed SFC1 - 2
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 0
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Ettifaq
Al Ula FC3 - 0
Al Fateh
Al Nassr3 - 0
Al Fateh
Al-Arabi Sports Club2 - 1
Al Fateh
RCD Mallorca3 - 0
Al Fateh
Al Fateh6 - 0
Glacis United FC
Al Kholood0 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al Fateh
Al Ahli SC3 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#11#21#31#42#52#60#70
Al Fateh
#11#21#30#42#54#60#70
Abha
Al Taawoun
Diraiyah
Al Fayha
Al Hazem
Al Ittihad
Al Qadsiah
Al Shabab
Al Khaleej