Saudi Professional League01:00 ngày 09/04/2026

Al Ittihad
3 - 4

Neom SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốNeom SC
2Chỉ số 227
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 23
64Chỉ số 2437
98Chỉ số 2363
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-3113421516834102178
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Aouar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Fernandes#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Fernandes#20

R.Fernandes#41

R.Fernandes#66

R.Fernandes#24

R.Fernandes#14

R.Fernandes#32

R.Fernandes#27

R.Fernandes#22

R.Fernandes#50
Neom SC
Sơ đồ 4-4-28124262714728108019
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Burayk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hegazy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Hawsawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al Saad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Doucouré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Benrahma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Messi#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Rodríguez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rodríguez#1

L.Rodríguez#7

L.Rodríguez#60

L.Rodríguez#25

L.Rodríguez#18

L.Rodríguez#15

L.Rodríguez#93

L.Rodríguez#47

L.Rodríguez#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Khaleej
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Sadd Sports Club1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad7 - 0
Al-Gharafa Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Neom SC1 - 0
Al Fayha
Neom SC2 - 2
Al Taawoun
Al Nassr1 - 0
Neom SC
Neom SC1 - 2
Al Kholood
Al Fayha1 - 1
Neom SC
Al Khaleej0 - 1
Neom SC
Al Qadsiah1 - 0
Neom SC
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Okhdood1 - 1
Neom SC
Neom SC3 - 0
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#13#22#30#42#56#60#70
Neom SC
#14#22#30#42#53#60#70
Al Ettifaq
Al Shabab
Al Fateh
Al Najma(KSA)