Saudi Professional League22:55 ngày 23/04/2025

Al Riyadh
2 - 2

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Fateh
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2392
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 229
5Chỉ số 217
2Chỉ số 30
44Chỉ số 2454
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-1822787550172021431185
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Al-Hawsawi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Haji#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haji#6

T.Haji#99

T.Haji#88

T.Haji#23

T.Haji#40

T.Haji#25

T.Haji#24

T.Haji#7

T.Haji#10
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-126424424823328119479
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hussain Al Zarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

AlAnazi#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vargas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#21

M.Vargas#4

M.Vargas#14

M.Vargas#55

M.Vargas#18

M.Vargas#15

M.Vargas#99

M.Vargas#6

M.Vargas#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Fateh2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#12#21#30#42#53#60#70
Al Fateh
#12#21#30#40#58#60#70
Al Shabab
Al Wehda Mecca