FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 15/10/2025

Andorra
1 - 3

Serbia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AndorraChỉ sốSerbia
0Chỉ số 81
2Chỉ số 214
4Chỉ số 31
8Chỉ số 2467
2Chỉ số 2217
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 40
56Chỉ số 23124
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra
Sơ đồ 5-4-11223562215148191710
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Biel Borra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Llovera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Olivera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.S.Nicolás#15 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

Aron Rodrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Vales#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Babot#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cervós#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lopez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lopez#9

Lopez#16

Lopez#20

Lopez#2

Lopez#21

Lopez#3

Lopez#13

Lopez#18

Lopez#11

Lopez#4

Lopez#1

Lopez#7
Serbia
Sơ đồ 3-1-4-2121613362210711239
Đội hình xuất phát

D.Petrović#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Erakovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Mitrovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Samardžić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Stankovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Kostić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#20

A.Mitrović#15

A.Mitrović#17

A.Mitrović#8

A.Mitrović#19

A.Mitrović#4

A.Mitrović#5

A.Mitrović#1

A.Mitrović#18

A.Mitrović#21

A.Mitrović#2

A.Mitrović#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra
Latvia2 - 2
Andorra
Estonia0 - 0
Andorra
England2 - 0
Andorra
Serbia3 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
England
Albania3 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Latvia
Malta0 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Andorra2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Serbia0 - 1
Albania
Serbia0 - 5
England
Latvia0 - 1
Serbia
Serbia3 - 0
Andorra
Albania0 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Serbia
Spain3 - 0
SerbiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra
#11#21#30#44#50#60#70
Serbia
#13#21#30#41#510#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Norway
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein