Cypriot First Division21:00 ngày 19/04/2026

Anorthosis Famagusta FC
1 - 1

Omonia Aradippou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốOmonia Aradippou
96Chỉ số 2373
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
7Chỉ số 20
3Chỉ số 37
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
9Chỉ số 226
75Chỉ số 2438
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
4431261921523488828
Đội hình xuất phát

N.Tošić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.thandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lopes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiss#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Katelaris#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ioannou#48 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Chrysostomou#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karlstrom#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Karlstrom#77

J.Karlstrom#9
J.Karlstrom#32
J.Karlstrom#12

J.Karlstrom#33
J.Karlstrom#51

J.Karlstrom#36

J.Karlstrom#47
J.Karlstrom#70
J.Karlstrom#57

J.Karlstrom#90

J.Karlstrom#20
Omonia Aradippou
1451031328634242212
Đội hình xuất phát

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thelander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lomónaco#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lampros#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Havelka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Edwards#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Kostić#44

I.Kostić#4

I.Kostić#7
I.Kostić#77
I.Kostić#17

I.Kostić#78
I.Kostić#61

I.Kostić#28

I.Kostić#3

I.Kostić#9
I.Kostić#88
I.Kostić#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Aradippou0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 2
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 2
Akritas Chloraka
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Akritas Chloraka2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 3
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 2
Enosis Neon Paralimniou
AEL Limassol1 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 1
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 0
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#11#21#30#43#57#60#70
Omonia Aradippou
#11#21#31#47#50#60#70