Belgian First Amateur Division00:00 ngày 23/02/2025

Antwerp B
1 - 0

Royal Cappellen FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antwerp BChỉ sốRoyal Cappellen FC
48Chỉ số 2429
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
84Chỉ số 2378
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Cappellen FC2 - 2
Antwerp B
Royal Cappellen FC0 - 1
Antwerp B
Antwerp B1 - 0
Royal Cappellen FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antwerp B
Dessel Sport2 - 2
Antwerp B
Antwerp B0 - 3
Gent B
Belisia bilzen2 - 0
Antwerp B
Antwerp B0 - 1
Hoogstraten VV1 - 1
Antwerp B
Antwerp B0 - 0
Ninove
Gent B1 - 1
Antwerp B
Antwerp B5 - 0
KSK Heist
Antwerp B
Antwerp B2 - 0
TienenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 0
Merelbeke
Royal Cappellen FC4 - 5
Kermt Hasselt
Leuven B5 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 1
Hoogstraten VV
Ninove4 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC3 - 2
KSK Heist
Royal Cappellen FC1 - 2
Cercle Brugge II
Merelbeke0 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 2
Leuven B
Kermt Hasselt3 - 0
Royal Cappellen FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antwerp B
#11#20#30#41#511#60#70
Royal Cappellen FC
#10#20#30#43#53#60#70
Olympic Charleroi
Royal Union Tubize-Braine
RAEC Mons
Excelsior Virton
Union Rochefortoise
Stockay-Warfusee
Charleroi B
Union Saint-Gilloise II
Union Royale Namur
Binche
Standard Liege II
RFC Tournai
Royal Knokke
Lyra-Lierse Berlaar