Kenyan Premier League19:00 ngày 10/01/2026
APS Bomet
1 - 1

Mara Sugar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốMara Sugar FC
6Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
94Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
61Chỉ số 2463
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Tusker
KCB SC4 - 2
Posta Rangers
Bandari
Sofapaka FC0 - 0
Gor Mahia1 - 4
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United
Bidco United0 - 0
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 3
Muranga
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC2 - 0
Kariobangi Sharks
Mathare United0 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 1
Tusker
Mara Sugar FC0 - 1
KCB SC
Posta Rangers1 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC2 - 0
AFC Leopards
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari
Sofapaka FC2 - 2
Mara Sugar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#11#20#30#41#53#60#70
Mara Sugar FC
#11#21#30#43#54#60#70
Kenya Police FC
Nairobi United