Czech Third League22:00 ngày 06/05/2026

Aritma Praha
2 - 1

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aritma PrahaChỉ sốAdmira Praha
6Chỉ số 28
31Chỉ số 2569
1Chỉ số 80
4Chỉ số 223
5Chỉ số 216
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2468
45Chỉ số 2399
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aritma Praha
Sơ đồ 3-4-330135411179814716
Đội hình xuất phát
D.Roub#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vojtech severa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
matyas brany#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.kokes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Biegon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
david hodik#10
david hodik#1
david hodik#3
david hodik#6
david hodik#15
david hodik#12
david hodik#2
Admira Praha
Sơ đồ 3-4-325423861093201114
Đội hình xuất phát
maxmilian petera#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Kunc#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Matyas lana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
daniel ademuwagun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Ahmed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
nikolas dobias#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
nikolas dobias#12
nikolas dobias#13
nikolas dobias#16
nikolas dobias#1
nikolas dobias#15
nikolas dobias#7
nikolas dobias#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aritma Praha
#12#21#30#43#56#60#70
Admira Praha
#11#21#30#42#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin