Slovenia 1.Liga22:30 ngày 28/04/2025

ASK Bravo Publikum
1 - 1

NS Mura
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK Bravo PublikumChỉ sốNS Mura
7Chỉ số 224
0Chỉ số 41
207Chỉ số 23130
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
124Chỉ số 2476
6Chỉ số 211
2Chỉ số 36
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-4-231502342417840111015
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kenan toibibou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ivansek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Poplatnik#3
M.Poplatnik#27

M.Poplatnik#30

M.Poplatnik#5

M.Poplatnik#25

M.Poplatnik#13
M.Poplatnik#35

M.Poplatnik#19

M.Poplatnik#73
M.Poplatnik#22
NS Mura
Sơ đồ 4-2-3-1432264377309182917
Đội hình xuất phát
A.Strajnar#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Murić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

n.jovicevic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Maroša#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Maroša#93
A.Maroša#25

A.Maroša#10

A.Maroša#35
A.Maroša#33

A.Maroša#15

A.Maroša#8
A.Maroša#71

A.Maroša#7
A.Maroša#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
NS Mura1 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
NS Mura0 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
NS Mura
NS Mura2 - 2
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 1
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Bravo Publikum
#11#20#30#42#55#60#70
NS Mura
#11#21#31#47#53#60#70