Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 07/06/2025

Asker
2 - 3

Strindheim IL
Lineup
Đội hình trận đấu
Asker
1618301463152721810
Đội hình xuất phát
R.Fazi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.n.spiten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik hejer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rafael sorter botrel#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel pettersen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.larsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik kristiansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenyi jimmy#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jabari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Getz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.adukonis#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.adukonis#17
e.adukonis#11
e.adukonis#19
e.adukonis#33
e.adukonis#1
e.adukonis#28
e.adukonis#20
e.adukonis#9

e.adukonis#77
Strindheim IL
142211711298252049
Đội hình xuất phát
Aleksander frederik nyheim#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.halgunset#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian melting#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.haakon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.johansen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viljar kvande#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F. Lund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morkved kristoffer#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ask angellsen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lars valderhaug#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin feldt#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Benjamin feldt#55
Benjamin feldt#12
Benjamin feldt#26
Benjamin feldt#39
Benjamin feldt#18
Benjamin feldt#6
Benjamin feldt#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | |
| 6 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | |
| 7 | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | |
| 11 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 12 | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | |
| 6 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | |
| 7 | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | |
| 11 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 14 | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asker
Alta3 - 4
Asker
Asker2 - 0
Rana FK
Levanger FK2 - 0
Asker
Asker0 - 4
Honefoss BK
Kjelsas2 - 1
Asker
Asker1 - 1
Eidsvold Turn
Ready2 - 2
Asker
Tromsdalen1 - 1
Asker
Asker2 - 2
Follo
Baerum SK4 - 0
AskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strindheim IL
Strindheim IL0 - 2
Grorud
Strindheim IL2 - 4
Strommen
Strindheim IL1 - 0
Stjordals Blink
Alta6 - 0
Strindheim IL
Strindheim IL2 - 0
Rana FK
Eidsvold Turn3 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Strindheim IL1 - 2
Levanger FK
SK Trygg Lade0 - 1
Strindheim IL
Follo2 - 1
Strindheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asker
#12#21#30#42#55#60#70
Strindheim IL
#13#22#30#40#55#60#70
Ullensaker/Kisa IL
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL