Brazilian Serie B05:30 ngày 25/08/2026

Athletic Club
1 - 4

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốGremio Novorizontino
2Chỉ số 30
91Chỉ số 24104
8Chỉ số 227
9Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
1Chỉ số 218
1Chỉ số 40
82Chỉ số 2394
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 3-4-31416192251523112017
Đội hình xuất phát

L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Belezi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Miguel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Torres#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Batista#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Berdague#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Enzo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maswel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

W.Aponza#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Rodrigues#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Rodrigues#6

K.Rodrigues#2

K.Rodrigues#9

K.Rodrigues#21

K.Rodrigues#12

K.Rodrigues#10
K.Rodrigues#3

K.Rodrigues#7
K.Rodrigues#18

K.Rodrigues#13

K.Rodrigues#8

K.Rodrigues#14
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-1932264561841103011
Đội hình xuất phát

J.Almeida#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Madson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Naldi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Gomes#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N·Careca#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Fernandez#9

R.Fernandez#22

R.Fernandez#16

R.Fernandez#66

R.Fernandez#50

R.Fernandez#31

R.Fernandez#14

R.Fernandez#28

R.Fernandez#27

R.Fernandez#17

R.Fernandez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletic Club
Gremio Novorizontino1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 2
CRB AL
America MG1 - 3
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Criciuma
Ponte Preta1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Sao Bernardo
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletic Club
Ceara0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Operario Ferroviario PR
Athletic Club1 - 0
Avaí FC
Londrina PR2 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 0
America MG
CRB AL0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 1
Esporte Clube Juventude
Londrina PR1 - 4
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 1
Criciuma
Fortaleza1 - 0
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR2 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Gremio Novorizontino2 - 1
Vila Nova
Ponte Preta0 - 2
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#20#31#42#59#60#70
Gremio Novorizontino
#14#21#30#40#55#60#70
Sport Club do Recife
Nautico (PE)
Cuiaba
Goias Esporte Clube
Botafogo SP