Portuguese Primera Liga22:30 ngày 15/03/2026

AVS Futebol SAD
0 - 1

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốSanta Clara
75Chỉ số 2393
0Chỉ số 31
29Chỉ số 2436
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
4Chỉ số 26
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-3-31973332419702321720
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Paulo Vitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiki#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Galletto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Neiva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Tomane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Duarte#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Duarte#18

D.Duarte#93

D.Duarte#12

D.Duarte#14

D.Duarte#5

D.Duarte#11

D.Duarte#25

D.Duarte#26

D.Duarte#8
Santa Clara
Sơ đồ 4-3-31429423587735492610
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Silva#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Torrão#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

LuisFernando·SantosOliveira#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#37

G.Vieira#4

G.Vieira#39

G.Vieira#70

G.Vieira#12

G.Vieira#11

G.Vieira#21

G.Vieira#7

G.Vieira#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Alverca0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
AVS Futebol SAD0 - 2
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara2 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Benfica
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 4
Estoril
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#10#20#31#40#54#60#70
Santa Clara
#11#20#30#41#56#60#70
Gil Vicente
Rio Ave