Indonesian Championship19:00 ngày 12/09/2025

Barito Putera
1 - 0

Kendal Tornado FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barito PuteraChỉ sốKendal Tornado FC
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
30Chỉ số 2425
36Chỉ số 2356
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
6Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Barito Putera
2436201855921326347115
Đội hình xuất phát

A.Daffa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Alves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ridho#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

siringo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.reksa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

wildan ramdhani#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.P.Andriatmoko#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.R.Pora#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aditia mahpud#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aimar·Iskandar#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabiano Da Rosa Beltrame#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Fabiano Da Rosa Beltrame#35

Fabiano Da Rosa Beltrame#3

Fabiano Da Rosa Beltrame#25

Fabiano Da Rosa Beltrame#29

Fabiano Da Rosa Beltrame#8

Fabiano Da Rosa Beltrame#2

Fabiano Da Rosa Beltrame#22

Fabiano Da Rosa Beltrame#16

Fabiano Da Rosa Beltrame#19

Fabiano Da Rosa Beltrame#5

Fabiano Da Rosa Beltrame#86

Fabiano Da Rosa Beltrame#11
Kendal Tornado FC
9081018572239302427
Đội hình xuất phát
moh yudha#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.febriyanto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan felipe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Fiqri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.firmansyah#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibnu hajar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cruz patrick#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ragil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gevin simopiaref#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D·Sukarno#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D·Sukarno#28

D·Sukarno#99
D·Sukarno#76

D·Sukarno#11

D·Sukarno#66

D·Sukarno#25
D·Sukarno#77
D·Sukarno#31

D·Sukarno#7

D·Sukarno#12
D·Sukarno#21
D·Sukarno#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barito Putera
PSIS Semarang1 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 4
Persatuan Sepakbola Makassar
Persib Bandung1 - 1
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Dewa United FC
PSBS Biak Numfor2 - 1
Barito Putera
Barito Putera0 - 1
Persis Solo FC
Persita Tangerang2 - 1
Barito Putera
Arema FC4 - 2
Barito Putera
Barito Putera1 - 1
Malut United
PSS Sleman1 - 2
Barito PuteraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kendal Tornado FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barito Putera
#11#20#30#46#53#60#70
Kendal Tornado FC
#10#20#30#44#50#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC
Persipura Jayapura
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
Persipal Palu
Persipasi Bekasi
Persibangga Purbalingga