Ghana Premier League22:00 ngày 04/05/2025

Bibiani Gold Stars
0 - 1
Karela United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bibiani Gold StarsChỉ sốKarela United FC
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
6Chỉ số 24
50Chỉ số 2360
0Chỉ số 32
64Chỉ số 2435
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Bibiani Gold Stars
23819219267224410
Đội hình xuất phát

a.aso#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.acheampong#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.amankwah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard kotey amon#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.attingah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kumiattah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bright kyereh boakye#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.frimpong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kussi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kelvin oppong#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gyamfi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.gyamfi#11
c.gyamfi#30
c.gyamfi#57
c.gyamfi#25

c.gyamfi#13
c.gyamfi#24
c.gyamfi#45
c.gyamfi#16
Karela United FC
1248112313201542571721
Đội hình xuất phát
Abdul ganiu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malik abubakar#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric konadu antwi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sulemana mohammed asigre#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Faisal gariba#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim giyasu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdul latif#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mohammed#42 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Yussif deen nuru mohammed#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jibril nurudeen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raman abdul yaya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Raman abdul yaya#35

Raman abdul yaya#1
Raman abdul yaya#4
Raman abdul yaya#38
Raman abdul yaya#52
Raman abdul yaya#34
Raman abdul yaya#29
Raman abdul yaya#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars3 - 2
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars3 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bibiani Gold Stars
Vision FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars1 - 0
Medeama SC
Bechem United0 - 2
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars1 - 0
Young Apostles
Ghana Dream FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 1
Heart of Lions
Bibiani Gold Stars1 - 1
Accra Hearts of Oak
Basake Holy Stars FC0 - 1
Bibiani Gold Stars
Aduana Stars2 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars1 - 0
Nations FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karela United FC
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak0 - 0
Aduana Stars
Nations FC1 - 0
Legon Cities FC
Bechem United
Accra Lions0 - 0
Heart of Lions1 - 0
Basake Holy Stars FC
Berekum ChelseaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bibiani Gold Stars
#10#20#30#40#57#60#70
Karela United FC
#11#21#30#42#54#60#70
Asante Kotoko FC
Samartex
Nsoatreman FC