Czech Third League15:15 ngày 23/05/2026

Blansko
1 - 1

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlanskoChỉ sốVitkovice
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2391
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 41
3Chỉ số 35
3Chỉ số 214
2Chỉ số 225
48Chỉ số 2455
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
73041722201318869
Đội hình xuất phát

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.nesetril#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek adamec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominik·Smerda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dominik·Smerda#1

Dominik·Smerda#5
Dominik·Smerda#10
Dominik·Smerda#15
Dominik·Smerda#14
Dominik·Smerda#37

Dominik·Smerda#21
Vitkovice
17133136212914519
Đội hình xuất phát

A.Jamiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kristers alekseiciks#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.danladi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub galik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.malek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ogbu#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Matous zastresek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Matous zastresek#8
Matous zastresek#15
Matous zastresek#11
Matous zastresek#4
Matous zastresek#30
Matous zastresek#16
Matous zastresek#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice3 - 1
Blansko
Vitkovice2 - 3
Blansko
Blansko4 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko2 - 4
TJ Unie Hlubina
Frydek-Mistek2 - 0
Blansko
Blansko0 - 3
Unicov
Polanka1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 2
Blansko
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin2 - 0
Blansko
Blansko1 - 5
Brno B
Hranice KUNZ2 - 2
Blansko
Blansko3 - 1
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice3 - 0
TJ Start Brno
Sigma Olomouc B3 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Frydek-Mistek
Unicov0 - 4
Vitkovice
TJ Unie Hlubina1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
FC Vsetin
Brno B4 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
Hranice KUNZĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#11#20#31#43#510#60#70
Vitkovice
#11#20#31#45#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Zlin B
Hlucin