Brazilian Serie A05:30 ngày 17/09/2026

Botafogo - RJ
3 - 2

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốGrêmio - RS
0Chỉ số 80
91Chỉ số 23140
0Chỉ số 40
2Chỉ số 228
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 31
21Chỉ số 2437
7Chỉ số 213
3Chỉ số 23
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1122333137587881019
Đội hình xuất phát

G.Batista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chaves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Monzón#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Huguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

DaniloSantos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Santos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Montoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cabral#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cabral#79

A.Cabral#90

A.Cabral#17

A.Cabral#77

A.Cabral#9

A.Cabral#29

A.Cabral#21

A.Cabral#59

A.Cabral#42

A.Cabral#34

A.Cabral#91

A.Cabral#25
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1127682388207107795
Đội hình xuất phát

Weverton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Oliveira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martins#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Wallace#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Paulista#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Noriega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Krovinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cabral#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Vinícius#18

C.Vinícius#30

C.Vinícius#5

C.Vinícius#11

C.Vinícius#3
C.Vinícius#31

C.Vinícius#4

C.Vinícius#14

C.Vinícius#12

C.Vinícius#99

C.Vinícius#15

C.Vinícius#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS5 - 3
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 4
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 5
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Botafogo - RJ
Grêmio - RS3 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Red Bull Bragantino
Botafogo - RJ0 - 0
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 3
Athletico Paranaense - PR
Botafogo - RJ1 - 0
Cienciano
Vitória - BA1 - 0
Botafogo - RJ
Cienciano6 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Fluminense - RJ
Cruzeiro - MG0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
Vasco da Gama Saf - RJ
Vitória - BA1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Internacional - RS
Grêmio - RS3 - 1
Chapecoense - SC
Internacional - RS0 - 0
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG3 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Grêmio - RS1 - 0
Mirassol - SP
Mirassol - SP1 - 1
Grêmio - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#13#21#30#41#53#60#70
Grêmio - RS
#12#21#30#41#53#60#70
Bahia - BA
Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP
Corinthians - SP
Remo - PA