Bulgarian First League22:30 ngày 24/11/2025

Botev Vratsa
0 - 1

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev VratsaChỉ sốSlavia Sofia
84Chỉ số 2447
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
11Chỉ số 225
8Chỉ số 25
105Chỉ số 2385
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-1254536442181491779
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Stoyanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ivey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Petkov#2

M.D.Petkov#32

M.D.Petkov#33

M.D.Petkov#77

M.D.Petkov#97

M.D.Petkov#7

M.D.Petkov#24

M.D.Petkov#20
M.D.Petkov#1
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1127746248973711810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.SoletBomawoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Raychev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#23

Y.Guermouche#20
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#21
Y.Guermouche#85

Y.Guermouche#17

Y.Guermouche#11
Y.Guermouche#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 0
Slavia Sofia
Botev Vratsa1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
FC Zagorets1 - 4
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Botev Plovdiv
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora2 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Spartak Plovdiv1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Botev Plovdiv1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Vratsa
#10#20#30#43#58#60#70
Slavia Sofia
#11#20#30#40#55#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
FC Dobrudzha Dobrich