CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 31/12/2025

Botswana
0 - 3

Democratic Republic of the Congo
Thống kê
Thống kê trận đấu
BotswanaChỉ sốDemocratic Republic of the Congo
14Chỉ số 24100
0Chỉ số 30
61Chỉ số 23130
0Chỉ số 23
4Chỉ số 2219
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Botswana
Sơ đồ 4-2-3-123243126157132210
Đội hình xuất phát

G.Phoko#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Leinanyane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gaolaolwe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ditlhokwe#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Johnson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mohutsiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cooper#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Seakanyeng#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Boy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Baruti#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Sesinyi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sesinyi#25

T.Sesinyi#1

T.Sesinyi#9

T.Sesinyi#17

T.Sesinyi#16

T.Sesinyi#20

T.Sesinyi#21

T.Sesinyi#14

T.Sesinyi#19

T.Sesinyi#26

T.Sesinyi#11

T.Sesinyi#8

T.Sesinyi#24

T.Sesinyi#5

T.Sesinyi#18
Democratic Republic of the Congo
Sơ đồ 4-2-3-11242215126181311719
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kalulu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Bushiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mukau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Pickel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Elia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kakuta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#2

F.Mayele#8

F.Mayele#4

F.Mayele#17

F.Mayele#27

F.Mayele#14

F.Mayele#5

F.Mayele#10

F.Mayele#20

F.Mayele#21

F.Mayele#9

F.Mayele#16

F.Mayele#3

F.Mayele#25

F.Mayele#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Botswana
Botswana0 - 0
Democratic Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botswana
Benin1 - 0
Botswana
Senegal3 - 0
Botswana
Tunisia2 - 1
Botswana
Guinea2 - 2
Botswana
Botswana0 - 1
Uganda
Mozambique2 - 0
Botswana
Algeria3 - 1
Botswana
Botswana3 - 3
Zambia
Comoros0 - 0
Botswana
Botswana2 - 0
SomaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Senegal1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Benin
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Sudan
Togo0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 3
MoroccoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botswana
#10#20#30#40#50#60#70
Democratic Republic of the Congo
#13#22#30#40#53#60#70
Gambia
Madagascar
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Mauritania
Cabo Verde
Rwanda
Libya
Equatorial Guinea
Liberia
Angola
Niger
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
Burkina Faso
Malawi
Burundi