Ireland First Division01:45 ngày 19/04/2025

Bray Wanderers
4 - 0

Longford Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bray WanderersChỉ sốLongford Town
7Chỉ số 26
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 80
6Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
10Chỉ số 229
182Chỉ số 23139
123Chỉ số 2495
Lineup
Đội hình trận đấu
Bray Wanderers
Sơ đồ 5-4-11414612232781719
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

C.curtis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Warren#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Ferizaj#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
r.bartley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.O'Neill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.O'Neill#25
B.O'Neill#21

B.O'Neill#10

B.O'Neill#11
B.O'Neill#24
B.O'Neill#26
B.O'Neill#30

B.O'Neill#22
B.O'Neill#20
Longford Town
Sơ đồ 4-4-21302710519823219915
Đội hình xuất phát

H.Halwax#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Spain#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.O'Shea#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Boudiaf#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Hand#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Topcu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jacob norton flood#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Milongo#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Giurgi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
darragh murtagh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
darragh murtagh#4

darragh murtagh#17

darragh murtagh#55
darragh murtagh#12

darragh murtagh#14

darragh murtagh#18

darragh murtagh#20

darragh murtagh#7

darragh murtagh#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Longford Town0 - 1
Bray Wanderers
Longford Town1 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 1
Longford Town
Longford Town0 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 1
Longford Town
Longford Town2 - 2
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 4
Longford Town
Longford Town1 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 0
Longford Town
Bray Wanderers0 - 3
Longford TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 1
Treaty United
Athlone Town0 - 1
Bray Wanderers
UC Dublin0 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 1
Cobh Ramblers
Athlone Town1 - 1
Bray Wanderers
Finn Harps5 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 3
Dundalk
Kerry FC0 - 1
Bray Wanderers
Wexford2 - 0
Bray Wanderers
Longford Town0 - 1
Bray WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Longford Town
Longford Town0 - 1
UC Dublin
Wexford3 - 1
Longford Town
Finn Harps1 - 1
Longford Town
Longford Town2 - 0
Treaty United
Dundalk2 - 1
Longford Town
Longford Town3 - 2
Kerry FC
Cobh Ramblers5 - 0
Longford Town
Longford Town1 - 1
Athlone Town
St. Mochtas1 - 0
Longford Town
Longford Town0 - 1
Bray WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bray Wanderers
#14#22#30#41#57#60#70
Longford Town
#10#20#31#43#56#60#70