Uzbekistan Super League19:00 ngày 08/11/2025

Bunyodkor
1 - 3

Dinamo Samarqand
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốDinamo Samarqand
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
116619152824772325
Đội hình xuất phát

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bugarin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.krivokapic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Urata#30

I.Urata#33
I.Urata#21

I.Urata#18

I.Urata#17
I.Urata#19
I.Urata#55

I.Urata#8

I.Urata#10
Dinamo Samarqand
27372120877235578825
Đội hình xuất phát

E.Nemanov#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Abdurakhmonov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.jumaboyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kodirkulov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makhamadzhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bekhruzbek oblakulov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pletnev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ratinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stanojevic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Urmonjonov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Urmonjonov#9

O.Urmonjonov#99

O.Urmonjonov#11
O.Urmonjonov#12

O.Urmonjonov#16

O.Urmonjonov#15

O.Urmonjonov#22

O.Urmonjonov#4

O.Urmonjonov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
Dinamo Samarqand1 - 2
Bunyodkor
Dinamo Samarqand2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Dinamo Samarqand
Bunyodkor4 - 2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand1 - 2
Bunyodkor
Dinamo Samarqand0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Pakhtakor4 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand3 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 0
Shurtan Guzor
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Neftchi Fergana2 - 1
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand3 - 0
Shurtan Guzor
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand1 - 0
FC OKMK OlmaliqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#21#30#41#56#60#70
Dinamo Samarqand
#13#21#30#41#53#60#70
FK Andijon