CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 20/04/2025

CD Copiapo S.A.
1 - 1

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Copiapo S.A.Chỉ sốCobreloa
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
132Chỉ số 2394
4Chỉ số 33
3Chỉ số 212
117Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-4-223345151418212897
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Acosta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Ross#25

C.Ross#16

C.Ross#13

C.Ross#20
C.Ross#19

C.Ross#22

C.Ross#17
Cobreloa
Sơ đồ 3-4-3156173032217151622
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Palma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

d.tapia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

i.ledezma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
s.zuniga#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Valdés#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Fernandez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Delgado#4

Á.Delgado#31
Á.Delgado#9

Á.Delgado#24

Á.Delgado#35

Á.Delgado#20

Á.Delgado#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.4 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 5
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Cobreloa
CD Copiapo S.A.2 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 2
Santiago Morning
CD Copiapo S.A.4 - 0
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.1 - 0
Municipal Iquique
CD Copiapo S.A.1 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CD Magallanes
CSD Antofagasta0 - 3
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
CSD Antofagasta
Cobreloa0 - 0
Municipal Iquique
Rangers Talca1 - 1
Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Universidad de Concepcion
San Marcos de Arica1 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Union San Felipe
Municipal Iquique2 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
CSD AntofagastaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#11#20#30#44#59#60#70
Cobreloa
#11#20#30#43#53#60#70
San Luis Quillota
Deportes Recoleta
Deportes Temuco
Deportes Santa Cruz