Scottish Premiership22:30 ngày 03/08/2025

Celtic FC
1 - 0

St Mirren F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốSt Mirren F.C.
8Chỉ số 222
2Chỉ số 31
89Chỉ số 2423
141Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2524
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-312205638424113938
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Yang#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Idah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Maeda#18

D.Maeda#28

D.Maeda#49

D.Maeda#27

D.Maeda#24

D.Maeda#14

D.Maeda#56

D.Maeda#12

D.Maeda#6
St Mirren F.C.
Sơ đồ 5-3-21222135248830679
Đội hình xuất phát

S.George#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Richardson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Fraser#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Gogić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.King#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.John#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Phillips#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Taylor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.O'Hara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Idowu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mandron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mandron#19

M.Mandron#8

M.Mandron#31
M.Mandron#33

M.Mandron#10
M.Mandron#21

M.Mandron#18

M.Mandron#17

M.Mandron#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 5
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
St Mirren F.C.
Celtic FC3 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 2
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
St Mirren F.C.
Celtic FC2 - 2
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Al Ahli SC1 - 1
Celtic FC
AFC Ajax5 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Newcastle United
Sporting CP0 - 2
Celtic FC
CF Estrela Amadora SAD3 - 2
Celtic FC
Cork City1 - 2
Celtic FC
Queen's Park0 - 1
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
St Mirren F.C.
Aberdeen F.C.1 - 5
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Ayr United
St Mirren F.C.8 - 2
Annan Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 2
St Mirren F.C.
Arbroath0 - 0
St Mirren F.C.
Airdrie United0 - 2
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Milton Keynes Dons
Dumbarton0 - 4
St Mirren F.C.
Celtic FC1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Dundee United0 - 2
St Mirren F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#11#20#30#42#512#60#70
St Mirren F.C.
#10#20#30#41#51#60#70
Heart of Midlothian F.C.
Rangers F.C.
Motherwell F.C.
Falkirk
Kilmarnock F.C.
Dundee F.C.
Livingston F.C.