Brazilian Serie A21:00 ngày 16/08/2026

Chapecoense - SC
3 - 3

Bahia - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốBahia - BA
34Chỉ số 2566
34Chỉ số 2461
56Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
3Chỉ số 214
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 4-3-39852131288271694107
Đội hình xuất phát

Anderson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Heitor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kauan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Fernando#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Felipe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Camilo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ramírez#94 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Marcinho#9

Marcinho#29

Marcinho#30

Marcinho#6

Marcinho#26

Marcinho#18

Marcinho#15

Marcinho#70

Marcinho#25

Marcinho#91

Marcinho#19

Marcinho#97
Bahia - BA
Sơ đồ 4-4-2131332146576511169
Đội hình xuất phát

Ronaldo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Gómez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Furquim#57 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Acevedo#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Nestor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pulga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Veliz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Veliz#27

A.Veliz#17

A.Veliz#4

A.Veliz#44

A.Veliz#15

A.Veliz#3

A.Veliz#99

A.Veliz#23

A.Veliz#12

A.Veliz#14

A.Veliz#8

A.Veliz#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bahia - BA2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Chapecoense - SC
Bahia - BA3 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Coritiba SAF - PR2 - 1
Chapecoense - SC
Cruzeiro - MG2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Cruzeiro - MG
Santos FC - SP2 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 4
Flamengo - RJ
Bahia - BA2 - 0
Chapecoense - SC
Grêmio - RS1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 0
Avaí FC
Avaí FC3 - 0
Chapecoense - SC
Palmeiras - SP1 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA0 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 0
Chapecoense - SC
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA4 - 1
Montevideo City Torque
Bahia - BA2 - 1
Botafogo - RJ
Coritiba SAF - PR3 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Grêmio - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#13#21#30#41#53#60#70
Bahia - BA
#13#22#30#42#55#60#70
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino
Vitória - BA
Internacional - RS
Mirassol - SP
Remo - PA