USL Championship06:30 ngày 19/07/2026

Charleston Battery
1 - 1

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốSacramento Republic FC
0Chỉ số 41
6Chỉ số 211
3Chỉ số 32
67Chỉ số 2368
1Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 25
7Chỉ số 224
62Chỉ số 2446
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15642522388899902930
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
K.Pakhomov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Berry#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Swan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Swan#24

C.Swan#4

C.Swan#1

C.Swan#7

C.Swan#13
C.Swan#12

C.Swan#10
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-11254152418208711
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Essel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kaye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#16

Forster Ajago#27

Forster Ajago#19
Forster Ajago#43

Forster Ajago#31

Forster Ajago#71

Forster Ajago#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 4
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery2 - 2
Charlotte Independence
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 0
Detroit City
New Mexico United1 - 0
Charleston Battery
Richmond Kickers0 - 4
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Athletic Club Boise2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC4 - 0
Spokane VelocityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#11#20#30#43#56#60#70
Sacramento Republic FC
#11#20#31#42#55#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Miami FC
Birmingham Legion
Brooklyn FC
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington