English Football League Two22:00 ngày 01/03/2025

Chesterfield
1 - 3

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốCrewe Alexandra
4Chỉ số 25
14Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
78Chỉ số 2426
3Chỉ số 31
118Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-123442152482633173427
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Donacien#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Palmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grimes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Woodman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

.Oldaker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Metcalfe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Madden#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Olakigbe#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pepple#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pepple#4

A.Pepple#7

A.Pepple#10

A.Pepple#13

A.Pepple#18

A.Pepple#28

A.Pepple#1
Crewe Alexandra
Sơ đồ 5-4-112283264251123301710
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Jamie·Knight Lebel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Z.Williams#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
M.Conway#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Tabiner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lowery#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M. Holíček#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tracey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tracey#20

S.Tracey#9

S.Tracey#1

S.Tracey#2

S.Tracey#7

S.Tracey#6

S.Tracey#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra0 - 5
Chesterfield
Chesterfield0 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra5 - 1
Chesterfield
Crewe Alexandra0 - 2
Chesterfield
Chesterfield3 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 0
Chesterfield
Crewe Alexandra2 - 0
Chesterfield
Chesterfield5 - 5
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Swindon Town1 - 0
Chesterfield
Walsall3 - 1
Chesterfield
Chesterfield5 - 2
Doncaster Rovers
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Bromley
Chesterfield1 - 1
Port Vale
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Chesterfield1 - 2
Milton Keynes Dons
Bradford City2 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 0
Barrow
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
AFC Wimbledon3 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Harrogate Town1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
AFC Wimbledon
Crewe Alexandra0 - 1
Accrington Stanley
Morecambe0 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra4 - 1
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#11#20#30#43#54#60#70
Crewe Alexandra
#13#22#30#41#55#60#70
Notts County
Salford City
Colchester United
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Carlisle United