Belgian Pro League23:30 ngày 23/08/2026

Club Brugge
1 - 0

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốCercle Brugge
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
4Chỉ số 214
3Chỉ số 223
89Chỉ số 2419
140Chỉ số 2364
80Chỉ số 2520
0Chỉ số 40
8Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-116434465820910677
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Forbs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diakhon#67 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi#29

N.Tresoldi#16

N.Tresoldi#77

N.Tresoldi#17

N.Tresoldi#11

N.Tresoldi#58

N.Tresoldi#41

N.Tresoldi#80

N.Tresoldi#85
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-2-11266241542191213719
Đội hình xuất phát

G.Coucke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kondo#24 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Mondele#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Konaté#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vanzier#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V. Martens#71 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Ngoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngoura#8

S.Ngoura#22

S.Ngoura#84

S.Ngoura#41

S.Ngoura#5

S.Ngoura#33

S.Ngoura#10

S.Ngoura#6

S.Ngoura#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge1 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Cercle Brugge
Club Brugge0 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Club Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Club Brugge
Club Brugge0 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 2
Club Brugge
Club Brugge4 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Oud-Heverlee Leuven0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
KV Kortrijk
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Stade Rennais FC2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 3
SC Heerenveen
Feyenoord3 - 1
Club Brugge
Club Brugge4 - 2
KV Kortrijk
Club Brugge5 - 0
KAA Gent
KV Mechelen2 - 2
Club Brugge
Club Brugge5 - 0
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 3
Sint-Truidense
Standard Liege2 - 2
Cercle Brugge
AS Monaco2 - 2
Cercle Brugge
Stade DE Reims3 - 0
Cercle Brugge
PEC Zwolle3 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVSK Lommel
RAAL La Louvière4 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 3
Zulte-Waregem
Cercle Brugge2 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 4
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#11#21#30#40#59#60#70
Cercle Brugge
#10#20#30#41#54#60#70
Royal Antwerp
RC Sporting Charleroi
Racing Genk
SK Beveren
Anderlecht
KVC Westerlo