CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 30/12/2025

Comoros
0 - 0

Mali
Thống kê
Thống kê trận đấu
ComorosChỉ sốMali
3Chỉ số 31
80Chỉ số 23137
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
32Chỉ số 2568
3Chỉ số 228
19Chỉ số 2436
0Chỉ số 41
1Chỉ số 212
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Comoros
Sơ đồ 5-3-216154583728181711
Đội hình xuất phát

Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Youssouf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Toibibou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Soilihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Selemani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Z.Youssef#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Maolida#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ahamada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ahamada#13

R.Ahamada#14

R.Ahamada#26

R.Ahamada#25

R.Ahamada#6

R.Ahamada#12

R.Ahamada#10

R.Ahamada#27

R.Ahamada#22

R.Ahamada#2

R.Ahamada#1

R.Ahamada#9

R.Ahamada#20

R.Ahamada#23

R.Ahamada#21
Mali
Sơ đồ 4-2-3-116135252812102019717
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Doucoure#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Gassama#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Bissouma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Dorgeles#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#6

L.Sinayoko#21

L.Sinayoko#27

L.Sinayoko#3

L.Sinayoko#11

L.Sinayoko#14

L.Sinayoko#2

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#24

L.Sinayoko#22

L.Sinayoko#4

L.Sinayoko#15

L.Sinayoko#8

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Comoros
Zambia0 - 0
Comoros
Morocco2 - 0
Comoros
Oman2 - 1
Comoros
Comoros1 - 3
Saudi Arabia
Morocco3 - 1
Comoros
Comoros4 - 4
Yemen
Comoros4 - 0
Namibia
Comoros1 - 0
Namibia
Ghana1 - 0
Comoros
Comoros1 - 2
MadagascarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Morocco1 - 1
Mali
Mali1 - 1
Zambia
Jordan0 - 0
Mali
Mali4 - 1
Madagascar
Chad0 - 2
Mali
Ghana1 - 0
Mali
Mali3 - 0
Comoros
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Central African Republic0 - 0
Mali
Comoros0 - 3
MaliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Comoros
#10#20#30#43#55#60#70
Mali
#10#20#31#41#52#60#70
Tunisia
Gambia
Gabon
Lesotho
Egypt
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Niger
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
South Africa
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi