CAF Africa Cup of Nations00:30 ngày 25/12/2025

Cote d'Ivoire
1 - 0

Mozambique
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cote d'IvoireChỉ sốMozambique
53Chỉ số 2423
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
7Chỉ số 220
9Chỉ số 23
105Chỉ số 2374
1Chỉ số 32
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cote d'Ivoire
Sơ đồ 4-3-311772138418151026
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kossounou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ndicka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Seri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Amad#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Zaha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Diomande#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diomande#14

Y.Diomande#2

Y.Diomande#6

Y.Diomande#20

Y.Diomande#5

Y.Diomande#9

Y.Diomande#12

Y.Diomande#25

Y.Diomande#16

Y.Diomande#11

Y.Diomande#23

Y.Diomande#24

Y.Diomande#22

Y.Diomande#19

Y.Diomande#13
Mozambique
Sơ đồ 4-1-4-11231715561016211913
Đội hình xuất phát

E.Siluane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cabral#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mexer#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Mandava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kambala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Amade#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Guima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Witi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ratifo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ratifo#27

S.Ratifo#7

S.Ratifo#22

S.Ratifo#12

S.Ratifo#3

S.Ratifo#4

S.Ratifo#2

S.Ratifo#8

S.Ratifo#11

S.Ratifo#9

S.Ratifo#18

S.Ratifo#25

S.Ratifo#14

S.Ratifo#26

S.Ratifo#20

S.Ratifo#24

S.Ratifo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cote d'Ivoire3 - 0
Mozambique
Mozambique0 - 0
Cote d'Ivoire
Mozambique1 - 1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
MozambiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire
Oman0 - 2
Cote d'Ivoire
Saudi Arabia1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire3 - 0
Kenya
Seychelles0 - 7
Cote d'Ivoire
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Canada0 - 0
Cote d'Ivoire
New Zealand1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Gambia
Burundi0 - 1
Cote d'IvoireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mozambique
Angola4 - 1
Mozambique
Chad2 - 2
Mozambique
Morocco1 - 0
Mozambique
Somalia0 - 1
Mozambique
Mozambique1 - 2
Guinea
Mozambique2 - 0
Botswana
Uganda4 - 0
Mozambique
South Africa2 - 0
Mozambique
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
Mozambique0 - 0
MauritiusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cote d'Ivoire
#11#20#30#41#59#60#70
Mozambique
#10#20#30#42#53#60#70
Comoros
Tunisia
Madagascar
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Mauritania
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi