Mexico Liga MX10:00 ngày 23/08/2026

Cruz Azul
0 - 2

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruz AzulChỉ sốAtlas
5Chỉ số 215
9Chỉ số 24
13Chỉ số 224
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2441
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruz Azul
Sơ đồ 5-3-223164205381019711
Đội hình xuất phát

K.Mier#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marquez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Paradela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Orozco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Campos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Montaño#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Ibañez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Ebere#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ebere#213
O.Ebere#196

O.Ebere#55

O.Ebere#49

O.Ebere#21

O.Ebere#17

O.Ebere#1

O.Ebere#12

O.Ebere#18
O.Ebere#70
Atlas
Sơ đồ 4-2-3-112132821166151158109
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Duk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Monzón#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Monzón#192

F.Monzón#22

F.Monzón#5

F.Monzón#27

F.Monzón#4

F.Monzón#203

F.Monzón#17

F.Monzón#23

F.Monzón#2

F.Monzón#251
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas2 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas3 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 2
Atlas
Atlas2 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul0 - 1
Atlas
Cruz Azul1 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruz Azul
Club Tijuana2 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 2
Chicago Fire
Cruz Azul2 - 1
New York City Football Club
Cruz Azul1 - 0
Philadelphia Union
Cruz Azul2 - 3
Atlante FC
Toluca1 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 1
Puebla
Atletico San Luis2 - 3
Cruz Azul
Club Atlético Morelia3 - 3
Cruz Azul
Pumas U.N.A.M.1 - 2
Cruz AzulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas2 - 1
Tigres UANL
FC Cincinnati1 - 2
Atlas
Charlotte FC2 - 0
Atlas
Columbus Crew3 - 1
Atlas
Atlas0 - 2
Rayados de Monterrey
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Club Leon2 - 3
Atlas
Atlas3 - 4
Puebla
Atlas5 - 0
Tepatitlan FC
Atlas0 - 0
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruz Azul
#10#20#30#40#59#60#70
Atlas
#12#22#30#41#54#60#70
Club America
Club Deportivo Guadalajara
Pachuca
Queretaro FC
FC Juarez