Tunisian Professional League 121:00 ngày 01/10/2025

CS Sfaxien
0 - 0

U.S.Monastir
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SfaxienChỉ sốU.S.Monastir
5Chỉ số 218
0Chỉ số 41
3Chỉ số 223
60Chỉ số 2447
77Chỉ số 2382
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Sfaxien
3021113134121873233
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef habchia#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
travis mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel ogbole#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
esomba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasamadou ouedraogo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mohamed trabelsi#25
mohamed trabelsi#19
mohamed trabelsi#22
mohamed trabelsi#23
mohamed trabelsi#9
mohamed trabelsi#1
mohamed trabelsi#6

mohamed trabelsi#10
mohamed trabelsi#17
U.S.Monastir
26223101529713816
Đội hình xuất phát
n.zammouri#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Herch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim gadiaga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yassine Dridi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Azzouz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Amri#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amor moises#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
CS Sfaxien
U.S.Monastir1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
U.S.Monastir
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
CS Sfaxien
U.S.Monastir1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
CS Sfaxien2 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
AS Gabes0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive Zarzis
CS Sfaxien2 - 0
Oceano Kerkennah
CS Sfaxien1 - 0
AS Marsa
J.S. Kairouanaise0 - 0
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 1
East End Lions
U.S.Monastir1 - 0
C.A.Bizertin
East End Lions0 - 4
U.S.Monastir
Esperance Sportive Zarzis0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 0
U.S.Monastir
Pomezia1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Stade tunisienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sfaxien
#10#20#30#43#54#60#70
U.S.Monastir
#10#20#31#43#52#60#70
AS Slimane