UEFA Europa League00:00 ngày 21/08/2026

CS Universitatea Craiova
1 - 1

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốArarat-Armenia FC
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
4Chỉ số 30
89Chỉ số 2442
9Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
135Chỉ số 23102
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3213286175201130910
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#19

S.Baiaram#8

S.Baiaram#29

S.Baiaram#4

S.Baiaram#12

S.Baiaram#1

S.Baiaram#7

S.Baiaram#18

S.Baiaram#90

S.Baiaram#24

S.Baiaram#23
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-3-398343471627019779111
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wilson#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Benny#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Lima#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Z.Banjaqui#8

Z.Banjaqui#17

Z.Banjaqui#9

Z.Banjaqui#95

Z.Banjaqui#5

Z.Banjaqui#25

Z.Banjaqui#1

Z.Banjaqui#14

Z.Banjaqui#7

Z.Banjaqui#20

Z.Banjaqui#6

Z.Banjaqui#90
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Otelul Galati1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
KuPs
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
KuPs1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 2
Levski Sofia
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea Craiova
Levski Sofia1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova1 - 0
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
FK Van Charentsavan
NK Publikum Celje2 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 1
NK Publikum Celje
Gandzasar Kapan3 - 4
Ararat-Armenia FC
Shamrock Rovers2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
Shamrock Rovers
Riga FC3 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
Riga FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#44#58#60#70
Ararat-Armenia FC
#11#21#30#40#54#60#70