Hungary Fizz Liga21:30 ngày 16/08/2026

Debreceni VSC
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốGyőri ETO FC
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
13Chỉ số 25
58Chỉ số 2435
87Chỉ số 2374
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-114526378697109911
Đội hình xuất phát

P.Andreev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Batik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Csaba#78 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Denes#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Á.Szendrei#27
Á.Szendrei#40

Á.Szendrei#18

Á.Szendrei#72
Á.Szendrei#20

Á.Szendrei#8

Á.Szendrei#75

Á.Szendrei#89
Á.Szendrei#2

Á.Szendrei#12

Á.Szendrei#23

Á.Szendrei#22
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-19926372423471420801034
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Á. Umathum#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Urblik#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Décsy#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Szép#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Barnabás Bíró#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Djukanovic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Djukanovic#2

V.Djukanovic#70

V.Djukanovic#53

V.Djukanovic#11

V.Djukanovic#16

V.Djukanovic#96
V.Djukanovic#75

V.Djukanovic#64

V.Djukanovic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC1 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC2 - 4
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
FC Copenhagen5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Ujpest FC4 - 2
Debreceni VSC
FC Pyunik0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 0
FC Pyunik
Slaven Belupo0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
FK Zeleznicar Pancevo
Austria Vienna1 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Riga FC
Riga FC1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 1
Atert Bissen
Vasas FC2 - 2
Győri ETO FC
Atert Bissen2 - 6
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 2
Backa Topola
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#20#30#43#513#60#70
Győri ETO FC
#11#21#30#42#55#60#70
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE
Paksi FC
Budapest Honved FC
Ferencvarosi TC