Hungary Fizz Liga02:15 ngày 28/02/2026

Debreceni VSC
2 - 2

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốMTK Budapest
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-4-21229262831958141017
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dzsudzsák#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#15
D.Barany#30

D.Barany#20

D.Barany#22
D.Barany#23

D.Barany#13

D.Barany#77

D.Barany#49

D.Barany#11

D.Barany#1

D.Barany#96

D.Barany#99
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-14726425306803910711
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Armalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitályos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Jurek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#3

M.Jurina#15

M.Jurina#17

M.Jurina#18

M.Jurina#8

M.Jurina#27

M.Jurina#20

M.Jurina#14

M.Jurina#24
M.Jurina#12

M.Jurina#29

M.Jurina#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 3
MTK Budapest
Debreceni VSC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Maribor2 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC Ajka
MTK Budapest2 - 2
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest5 - 2
Kozarmisleny SE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#12#20#30#43#57#60#70
MTK Budapest
#12#20#30#41#52#60#70