Venezuela Primera Division06:30 ngày 02/11/2025

Deportivo Tachira
1 - 2

Carabobo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo TachiraChỉ sốCarabobo
36Chỉ số 2446
7Chỉ số 226
1Chỉ số 82
8Chỉ số 214
6Chỉ số 36
7Chỉ số 23
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Tachira
Sơ đồ 4-2-3-1503313221820241015199
Đội hình xuất phát

J.Camargo#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hernandez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Camacho#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Maidana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rosales#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Calzadilla#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.M.Requena#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Sosa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cova#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Castillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Cano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Cano#27

L.Cano#11

L.Cano#5

L.Cano#1

L.Cano#3

L.Cano#23

L.Cano#21

L.Cano#7

L.Cano#32

L.Cano#44
Carabobo
Sơ đồ 3-5-22227431411261613929
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Aponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Fuentes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Berrios#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Lucena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Nuñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

x.frannercastillolopez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Pernia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Alegria#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Bedoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bedoya#28

F.Bedoya#2

F.Bedoya#10

F.Bedoya#32

F.Bedoya#23

F.Bedoya#18

F.Bedoya#7

F.Bedoya#24

F.Bedoya#21

F.Bedoya#5

F.Bedoya#1

F.Bedoya#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Tachira
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Tachira
#11#21#30#46#57#60#70
Carabobo
#12#20#30#46#53#60#70
Universidad Central de Venezuela
Deportivo La Guaira
Portuguesa FC
Academia Anzoategui
Academia Puerto Cabello
Deportivo Metropolitano
Caracas FC
Monagas SC
Rayo Zuliano
Estudiantes Merida FC
Zamora Barinas
Yaracuyanos