Indonesian Super League20:30 ngày 10/03/2025

Dewa United FC
0 - 1

Borneo FC Samarinda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dewa United FCChỉ sốBorneo FC Samarinda
9Chỉ số 224
53Chỉ số 2443
84Chỉ số 2367
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
3Chỉ số 33
0Chỉ số 211
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dewa United FC
Sơ đồ 4-2-3-19237241438956191139
Đội hình xuất phát

S.Stevens#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ballah#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Meneses#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Fatari#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Adi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jaja#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Messidoro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Nico#56 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kambuaya#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Marukawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alex#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alex#4

Alex#6

Alex#1

Alex#5

Alex#17

Alex#15

Alex#18

Alex#7

Alex#12

Alex#23

Alex#20
Borneo FC Samarinda
Sơ đồ 4-3-32556522158503399723
Đội hình xuất phát

N.Argawinata#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.FathurRahman#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Furtado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Nduwarugira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Guntara#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hirose#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Enero#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Nambu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Amrullah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Bauer#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Bauer#63

P.Bauer#66

P.Bauer#77

P.Bauer#30

P.Bauer#68

P.Bauer#88

P.Bauer#11

P.Bauer#24

P.Bauer#6

P.Bauer#26

P.Bauer#55

P.Bauer#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dewa United FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borneo FC Samarinda
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dewa United FC
#10#20#31#43#56#60#70
Borneo FC Samarinda
#11#21#30#43#52#60#70
Persib Bandung
Malut United
Persebaya Surabaya
Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Bali United
PSBS Biak Numfor
Arema FC
Persita Tangerang
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persis Solo FC
Madura United
Semen Padang
PSS Sleman
Barito Putera
PSIS Semarang
Cong An Ha Noi FC
Kaya FC-Iloilo