Spanish La Liga03:00 ngày 20/01/2026

Elche CF
2 - 2

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốSevilla FC
41Chỉ số 2458
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 2211
0Chỉ số 81
9Chỉ số 27
100Chỉ số 2392
3Chỉ số 31
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 3-4-2-1132322211781411191620
Đội hình xuất phát

I.Peña#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Petrot#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Josan#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Valera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Diangana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Neto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Rodríguez#38

Á.Rodríguez#32
Á.Rodríguez#31

Á.Rodríguez#7

Á.Rodríguez#9
Á.Rodríguez#26

Á.Rodríguez#5

Á.Rodríguez#30

Á.Rodríguez#45

Á.Rodríguez#3

Á.Rodríguez#1

Á.Rodríguez#4
Sevilla FC
Sơ đồ 3-4-2-112641620193618147
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Oso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Peque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#9

I.Romero#12

I.Romero#28

I.Romero#21

I.Romero#31

I.Romero#13

I.Romero#8

I.Romero#32

I.Romero#5

I.Romero#15

I.Romero#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC2 - 2
Elche CF
Elche CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 0
Elche CF
Sevilla FC2 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 0
Elche CF
Elche CF0 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Real Betis2 - 1
Elche CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Elche CF4 - 0
Rayo Vallecano
Eibar0 - 1
Elche CF
RCD Mallorca3 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 0
Girona FC
Quintanar Del Rey1 - 1
Elche CF
Getafe1 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 2
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
Sevilla FC0 - 3
Levante
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
Extremadura UD1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#12#21#30#43#59#60#70
Sevilla FC
#12#20#30#41#57#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
Athletic Club
Real Sociedad