CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 31/12/2025

Equatorial Guinea
1 - 3

Algeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Equatorial GuineaChỉ sốAlgeria
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2444
4Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2371
4Chỉ số 31
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Equatorial Guinea
Sơ đồ 4-1-4-113211612584222610
Đội hình xuất phát

J.Owono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Anieboh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Orozco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coco#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ondo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Buyla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Balboa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Ganet#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Ondó#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nsue#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nsue#13

E.Nsue#27

E.Nsue#24

E.Nsue#2

E.Nsue#23

E.Nsue#6

E.Nsue#19

E.Nsue#18

E.Nsue#7

E.Nsue#25

E.Nsue#14

E.Nsue#28

E.Nsue#9
Algeria
Sơ đồ 4-2-3-112554156811221712
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Belaïd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tougai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Nouri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Abdelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Maza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Chaibi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bakrar#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bakrar#16

M.Bakrar#9

M.Bakrar#3

M.Bakrar#24

M.Bakrar#7

M.Bakrar#2

M.Bakrar#23

M.Bakrar#19

M.Bakrar#27

M.Bakrar#14

M.Bakrar#28

M.Bakrar#21

M.Bakrar#10

M.Bakrar#18

M.Bakrar#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Equatorial Guinea0 - 0
Algeria
Algeria2 - 0
Equatorial Guinea
Algeria0 - 1
Equatorial GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 1
Sudan
Burkina Faso2 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 2
Madagascar
Kenya0 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 1
Liberia
Malawi3 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 1
Tunisia
Sao Tome and Principe2 - 3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Equatorial Guinea1 - 2
GambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Algeria1 - 0
Burkina Faso
Algeria3 - 0
Sudan
Algeria1 - 1
United Arab Emirates
Algeria2 - 0
Iraq
Bahrain1 - 5
Algeria
Algeria0 - 0
Sudan
Saudi Arabia0 - 2
Algeria
Algeria3 - 1
Zimbabwe
Algeria2 - 1
Uganda
Algeria0 - 1
PalestineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Equatorial Guinea
#11#20#30#44#54#60#70
Algeria
#13#23#30#41#55#60#70
Comoros
Morocco
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Togo
Angola
Niger
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burundi