Romanian Super Liga21:30 ngày 25/07/2026

Farul Constanta
2 - 0

Corvinul Hunedoara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốCorvinul Hunedoara
10Chỉ số 211
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
69Chỉ số 2440
8Chỉ số 225
2Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
113Chỉ số 2377
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-3122264320237010719
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Dican#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Ţicu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Njike#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ahlinvi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sylvestre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
A. Doicaru#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A. Doicaru#1

A. Doicaru#71

A. Doicaru#80

A. Doicaru#99

A. Doicaru#17
A. Doicaru#33
A. Doicaru#29

A. Doicaru#27

A. Doicaru#13

A. Doicaru#24

A. Doicaru#18
Corvinul Hunedoara
Sơ đồ 4-2-3-1211318510222399201932
Đội hình xuất phát

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ilie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abualnadi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.neacsa#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Fabry#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Yeboah#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ribeiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Pirvulescu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Gillard#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Á.Gillard#36
Á.Gillard#1

Á.Gillard#41

Á.Gillard#70

Á.Gillard#9
Á.Gillard#12
Á.Gillard#14

Á.Gillard#97

Á.Gillard#15

Á.Gillard#30
Á.Gillard#7
Á.Gillard#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta1 - 1
Fratria
Farul Constanta1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati3 - 2
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara3 - 0
Selimbar
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Pyunik
NK Brinje Grosuplje1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FC Bihor Oradea
Chindia Targoviste1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Voluntari
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
Corvinul Hunedoara
CSA Steaua Bucuresti1 - 3
Corvinul HunedoaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#12#20#30#42#56#60#70
Corvinul Hunedoara
#10#20#31#42#54#60#70
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB
Arges
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC Botosani
FC UT Arad