Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs FC Unirea 2004 Slobozia

FC Bihor Oradea vs FC Unirea 2004 Slobozia

Theo dõi trận đấu FC Bihor Oradea vs FC Unirea 2004 Slobozia diễn ra lúc 15:00 ngày 01/08/2026 tại Ev88.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 01/08/2026
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu01/08/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4599079
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
2Chỉ số 33
116Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
12Chỉ số 223
74Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

953267102516377412

Đội hình xuất phát

n.modan
n.modan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jermol
N.Jermol#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Boychuk
A.Boychuk#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Velisar
M.Velisar#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bota
A.Bota#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cocian
A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Gal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.G.Andrezly
P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar cadar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

edgar cadar
edgar cadar#71
edgar cadar#18
edgar cadar#8
edgar cadar
edgar cadar#23
edgar cadar
edgar cadar#2
edgar cadar
edgar cadar#7
edgar cadar
edgar cadar#1
edgar cadar
edgar cadar#6
edgar cadar#11

FC Unirea 2004 Slobozia

00000000000

Đội hình xuất phát

robert ristoiu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rusu
D.Rusu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas campan
lucas campan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Grădinaru
R.Grădinaru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lazar
r.lazar#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert necsulescu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Nedelea
G.Nedelea#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreserra
andreserra#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stanica
A.Stanica#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Szilagyi
S.Szilagyi#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ventura
B.Ventura#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Ventura#0
B.Ventura#0
B.Ventura
B.Ventura#10
B.Ventura#23
B.Ventura
B.Ventura#5
B.Ventura
B.Ventura#14
B.Ventura#0
B.Ventura#50
B.Ventura
B.Ventura#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea4 - 2Minaur Baia MareMinaur Baia Mare
Match #4595868 · Home #18856 · Away #18700 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0CS Sanatatea ClujCS Sanatatea Cluj
Match #4592215 · Home #18856 · Away #16738 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RudesRudes0 - 2FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4587765 · Home #31012 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
BistricaBistrica0 - 4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4585404 · Home #29941 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 3NK Varteks VarazdinNK Varteks Varazdin
Match #4579999 · Home #18856 · Away #10922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Jadran DekaniJadran Dekani0 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4579784 · Home #17121 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516180 · Home #18461 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 3CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516178 · Home #18856 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4516175 · Home #18856 · Away #32297 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516172 · Home #23993 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1TunariTunari
Match #4590365 · Home #19889 · Away #33419 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 3AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4579998 · Home #19889 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4512747 · Home #19889 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512739 · Home #10313 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 2AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4512737 · Home #19889 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512731 · Home #27238 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 2FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512723 · Home #37171 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4512721 · Home #19889 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta0 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512713 · Home #10575 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4521295 · Home #52700 · Away #19889 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#11#21#30#42#54#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K