Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bukovyna Chernivtsi vs LNZ Cherkasy

FC Bukovyna Chernivtsi vs LNZ Cherkasy

Theo dõi trận đấu FC Bukovyna Chernivtsi vs LNZ Cherkasy diễn ra lúc 19:30 ngày 03/08/2026 tại Ev88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 03/08/2026
FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna Chernivtsi

0 - 0
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu03/08/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4569623
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bukovyna ChernivtsiChỉ sốLNZ Cherkasy
0Chỉ số 218
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2213
2Chỉ số 22
100Chỉ số 23128
0Chỉ số 33
67Chỉ số 24106
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bukovyna Chernivtsi

Sơ đồ 4-1-4-1
9424239544122077977

Đội hình xuất phát

H.Penkov
H.Penkov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Busko
A.Busko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Karas
D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Bezuglyi
M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Stasiuk
P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
V.Vitenchuk
V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Pidlepenets
Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Zaderaka
M.Zaderaka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Klepač
M.Klepač#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.Ilyin
O.Ilyin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Kozhushko
O.Kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

O.Kozhushko#69
O.Kozhushko#79
O.Kozhushko#91
O.Kozhushko#17
O.Kozhushko
O.Kozhushko#25
O.Kozhushko
O.Kozhushko#30
O.Kozhushko#1
O.Kozhushko#18
O.Kozhushko
O.Kozhushko#13

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-4-2
121125341417816779930

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Yakubu adam
Yakubu adam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Cara
T.Cara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
KoredeDavid
KoredeDavid#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Brener
T.Brener#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Brener#3
T.Brener
T.Brener#23
T.Brener
T.Brener#72
T.Brener
T.Brener#93
T.Brener
T.Brener#19
T.Brener
T.Brener#90
T.Brener
T.Brener#7
T.Brener
T.Brener#1
T.Brener
T.Brener#75
T.Brener#49
T.Brener
T.Brener#27
T.Brener
T.Brener#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi

Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4595176 · Home #23187 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4592217 · Home #21368 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza2 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4589102 · Home #11370 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4585402 · Home #11927 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MichalovceMichalovce1 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4580485 · Home #14895 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4565725 · Home #57923 · Away #21368 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres2 - 3FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4564933 · Home #22593 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya0 - 4FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398796 · Home #12833 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 3Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4398784 · Home #21368 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 5FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398782 · Home #76415 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

KAA GentKAA Gent0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4556599 · Home #10212 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 2]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4556598 · Home #45831 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 2GoztepeGoztepe
Match #4585562 · Home #45831 · Away #16639 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4585423 · Home #10317 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4579536 · Home #11314 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy4 - 0MTK BudapestMTK Budapest
Match #4579202 · Home #45831 · Away #11531 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4566917 · Home #10353 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 6LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4564905 · Home #10171 · Away #45831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1Hajduk SplitHajduk Split
Match #4562092 · Home #45831 · Away #10872 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362242 · Home #11003 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bukovyna Chernivtsi
#10#20#30#40#52#60#70
LNZ Cherkasy
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K