J2/J3 100 Year Vision League13:00 ngày 06/06/2026

FC Gifu
1 - 1

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốGainare Tottori
10Chỉ số 215
96Chỉ số 2472
0Chỉ số 31
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
122Chỉ số 23137
57Chỉ số 2543
17Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-15185342771092115817
Đội hình xuất phát

K.Suganuma#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hakozaki#85 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yumine#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Haneda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Yokoyama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Yamada#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Kawamoto#99

R.Kawamoto#77

R.Kawamoto#18

R.Kawamoto#23

R.Kawamoto#31

R.Kawamoto#14

R.Kawamoto#26

R.Kawamoto#4

R.Kawamoto#39
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-2474255341518212771024
Đội hình xuất phát

R.Momoi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Jeong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kiuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Hombo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Hoshi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hoshi#8

K.Hoshi#2

K.Hoshi#14

K.Hoshi#66

K.Hoshi#3

K.Hoshi#9

K.Hoshi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu2 - 4
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 4
FC Gifu
FC Gifu3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
FC Gifu
Gainare Tottori4 - 0
FC Gifu
FC Gifu3 - 0
Gainare Tottori
FC Gifu0 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu2 - 2
FC Gifu
AC Nagano Parceiro2 - 3
FC Gifu
FC Gifu0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Oita Trinita
FC Ryukyu Okinawa1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FC
Gainare Tottori1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu4 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 1
Renofa Yamaguchi
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 1
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#11#20#30#40#511#61#72
Gainare Tottori
#11#20#30#41#52#61#74
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United