Ukrainian Premier League18:00 ngày 22/11/2025

FC Karpaty Lviv
1 - 2

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1177347282126837795
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Adamyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#2

I.Krasnopir#80

I.Krasnopir#11

I.Krasnopir#17

I.Krasnopir#18

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#23

I.Krasnopir#33

I.Krasnopir#9

I.Krasnopir#10
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 5-3-2302713183115255728019
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Antyukh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Zabergja#72 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Mba#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Rashica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Rashica#85

E.Rashica#12

E.Rashica#44

E.Rashica#47

E.Rashica#73

E.Rashica#70

E.Rashica#1

E.Rashica#91

E.Rashica#17

E.Rashica#11

E.Rashica#74

E.Rashica#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 0
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC Poltava
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Zorya
Polissya Zhytomyr0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 3
Ahrobiznes Volochysk
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Polonne1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#11#21#30#42#54#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#41#53#60#70
Veres