Estonian Premium Liiga23:00 ngày 07/08/2026

FC Kuressaare
3 - 2

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốHarju JK Laagri
7Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
11Chỉ số 2211
99Chỉ số 23112
67Chỉ số 2486
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123362168587771113
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

aston visse#70

aston visse#44

aston visse#10
aston visse#72
aston visse#25

aston visse#28
aston visse#22

aston visse#80
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-3-1-212338818651753919
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
moussa seck#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Bah#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Ndakala#53 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Binate#32

A.Binate#95

A.Binate#66

A.Binate#7

A.Binate#79

A.Binate#24

A.Binate#11
A.Binate#22

A.Binate#41

A.Binate#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 1
FC Kuressaare
Harju JK Laagri1 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 1
Tartu Welco II
FC Kuressaare0 - 0
Nomme JK Kalju
FC Nomme United3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri8 - 0
Rae Spordikool
Harju JK Laagri5 - 2
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#13#21#30#41#57#60#70
Harju JK Laagri
#12#20#30#45#56#60#70
Levadia Tallinn