Esiliiga B19:00 ngày 17/08/2025

FC Maardu
2 - 1

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốPaide Linnameeskond B
107Chỉ số 2381
109Chỉ số 2448
1Chỉ số 33
11Chỉ số 225
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 3-4-1-298231219132757782633
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Tjapkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Volkov#35

A.Volkov#17

A.Volkov#71
A.Volkov#24

A.Volkov#15

A.Volkov#4
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-4-27015468837264122391149
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
einri tumasevski#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ruudi ounpuu#41 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
robin murulaid#39 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Reinkort#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
henri lehtmaa#86
henri lehtmaa#33
henri lehtmaa#71
henri lehtmaa#51
henri lehtmaa#72
henri lehtmaa#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 2
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#12#21#30#41#57#60#70
Paide Linnameeskond B
#11#21#30#43#54#60#70