Estonian Premium Liiga23:00 ngày 31/07/2026

FC Nomme United
1 - 2

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốTrans Narva
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
84Chỉ số 2446
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2393
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 4-4-2113102620262245499
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Radomski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ounapuu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ounapuu#31
E.Ounapuu#19

E.Ounapuu#23

E.Ounapuu#71

E.Ounapuu#8

E.Ounapuu#14

E.Ounapuu#52

E.Ounapuu#4

E.Ounapuu#11
E.Ounapuu#24
Trans Narva
Sơ đồ 4-3-31451231916377109
Đội hình xuất phát

Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

tomas berardozzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
elysee#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Wisdom Awusi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Velijev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

j.doke#8
j.doke#88

j.doke#25

j.doke#14
j.doke#44
j.doke#70

j.doke#23
j.doke#29

j.doke#27

j.doke#39

j.doke#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 3
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United12 - 0
Rapla JK Atli
FC Flora Tallinn1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
FC Kuressaare
FC Nomme United1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Flora Tallinn II
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Trans Narva
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
Trans Narva10 - 0
Vana Hea Puur
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide LinnameeskondĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#11#20#30#41#54#60#70
Trans Narva
#12#22#30#42#52#60#70